BẢNG GIÁ SIKA TẠI BÌNH PHƯỚC MỚI NHẤT 2025
Bảng Báo Giá Sika Mới Nhất 2025
Đại Lý Sika Bình Nguyên là đại lý phân phối Sika chính hãng tại Bình Dương, Bình Phước trân trọng thông báo tới Quý khách hàng Bảng báo giá Sika mới nhất năm 2025, sản phẩm của Công ty hữu hạn Sika Việt Nam


| Tên sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá (Vnđ/1 Đvt) |
Quy cách | Đơn giá theo quy cách (Vnđ) | Định mức vật tư |
|---|---|---|---|---|---|
| Sika Latex Chống thấm và kết nối |
Lít | 93.000 | Can 5 lít | 497.000 | 1L/1m² cho vữa cán sàn 2 Cm 0,25L/1m² cho hồ dầu kết nối |
| Sika Latex Chống thấm và kết nối |
Lít | 91.000 | Can 25 lít | 2.455.000 | 1L/1m² cho vữa cán sàn 2 Cm 0,25L/1m² cho hồ dầu kết nối |
| Sika Latex TH Chống thấm và kết nối |
Lít | 60.000 | Can 5 lít | 310.000 | 1L/1m2 cho vữa tô trát tường 2 Cm 0,25L/1m² cho hồ dầu kết nối |
| Sika Latex TH Chống thấm và kết nối |
Lít | 56.000 | Can 25 lít | 1.522.000 | 1L/1m² cho vữa tô trát tường 2 Cm 0,25L/1m² cho hồ dầu kết nối |
| Sika Lite Chống thấm cho vữa |
Lít | 47.000 | Can 5 lít | 250.000 | 1-2% theo khối lượng của xi măng |
| Sika Lite Chống thấm cho vữa |
Lít | 43.000 | Can 25 lít | 1.250.000 | 1-2% theo khối lượng của xi măng |
| Sika WaterProofing Liquid Chống thấm gốc xi măng |
Lít | 48.000 | Can 5 lít | 260.000 | 1 – 2% theo khối lượng của xi măng |
| Sikatop 107 Seal VN Chống thấm bảo vệ |
Kg | 32.400 | 25 Kg/Bộ | 920.000 | 1.5-2 Kg/m² cho mỗi lớp, thi công 2 tới 3 lớp |
| Sikatop 105 Seal Vn Chống thấm bảo vệ |
Kg | 25.200 | 25 Kg/Bộ | 730.000 | 1.5-2 Kg/m² cho mỗi lớp, thi công 2 tới 3 lớp |
| Sikatop 109 Seal Vn Chống thấm bảo vệ |
Kg | 61.000 | 15 Kg/Bộ | 1.050.000 | 1.5-2 Kg/m² cho mỗi lớp, thi công 2 tới 3 lớp |
| Sika 102 Xi măng đông cứng nhanh |
Kg | 160.000 | Túi 2 Kg | 360.000 | Theo thể tích hình dạng rò rỉ |
| Sika 1F Chống thấm pha xi măng |
Kg | 80.000 | 18 Kg/Thùng | 1.440.000 | 0.5-0.6 Kg/m²/lớp, thi công 2 lớp |
| Sika Monotop 166 Migrating Chống thấm thẩm thấu |
Kg | 42.400 | 25Kg/Bao | 1.160.000 | 2 Kg/m² lăn, quét 3-3.5 Kg/m² rắc khô |
| Sikaproof Membrane Sơn chống thấm bi tum |
Kg | 58.000 | 20 Kg/Thùng | 1.260.000 | 0,3Kg/m² cho lớp lót, 0,6Kg/m² cho lớp phủ, thi công 2 lớp phủ |
| Sika Raintile Grey Sơn chống thấm Acrylic |
Kg | 108.000 | 20 Kg/Thùng | 2.260.000 | 0.8 Kg/m² 2 lớp |
| Sika Coat Plus Grey Sơn chống thấm Acrylic |
Kg | 137.500 | 20 Kg/Thùng | 2.850.000 | 0.3 Kg/m²/1 lớp |
| Sikalastic 590 Sơn chống thấm Pu |
Kg | 135.000 | 20 Kg/Thùng | 2.900.000 | 1.5 - 1.7 Kg/m² |
| Sikalastic 110 Sơn chống thấm Pu |
Kg | 117.000 | 20 Kg/Thùng | 2.340.000 | 0.65 Kg/m²/lớp |
| Sika reemat Premium 120 Lưới thủy tinh gia cường |
m | 62.500 | Cuộn 1,38mx200m | 13.500.000 | Theo thực tế |
| SikaBit 1 Sơn lót cho màng chống thấm |
Kg | 9.200 | 25 Kg/Bao | 250.000 | 2 -3 Kg/m²/lớp |
| SikaBit W15 Màng chống thấm tự dính |
m² | 182.500 | Cuộn 1mx20m | 3850.000 | Theo thực tế |
| SikaShineld P24 S 3mm | m² | 90.000 | Cuộn 1mx10m | 1.100.000 | 1m² màng/0,8m² bề mặt |
| Sika Multiseal Màng chống thấm tự dính |
m | 43.000 | Cuộn 7.5Cmx10m | 470.000 | Theo thực tế |
| Sika Hydrotite CJ Cao su trương nở |
m | 220.000 | 10m/cuộn | 2400.000 | Theo thực tế |
| Sika SwellStop Băng trương nở Be-to-nít |
m | 250.000 | 2.5Cmx1.9Cmx5m/cuộn | 1.350.000 | Theo thực tế |
| Sika SwellStop II Băng trương nở Be-to-nít |
m | 114.000 | 1.9Cmx0.9Cmx7.6m/cuộn | 966.400 |
Theo thực tế |
| Sika Waterbars V 15 Băng cản nước PVC |
m | 158.000 | 15Cmx20m/cuộn | 3.360.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars V15E Băng cản nước PVC |
m | 95.000 | 15Cmx30m/cuộn | 2.950.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars V 20 Băng cản nước PVC |
m | 178.500 | 20Cmx20m/cuộn | 3.850.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars V 20 Eco Băng cản nước PVC |
m | 110.000 | 20Cmx20m/cuộn | 2.300.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars V 25 Băng cản nước PVC |
m | 225.000 | 25Cmx20m/cuộn | 4.700.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars V 25 Eco Băng cản nước PVC |
m | 150.000 | 25Cmx20m/cuộn | 3.200.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars V 32 | m | 320.000 | 32Cmx15m/cuộn | 4.950.000 | 1 m cho 1m khe nối |
| Sika Waterbars O15 Băng cản nước PVC |
m | 205.000 | 15Cmx20m/cuộn | 4.300.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars O 20 Băng cản nước PVC |
m | 265.000 | 20Cmx20m/cuộn | 5.500.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars O 25 Băng cản nước PVC |
m | 386.000 | 20Cmx20m/cuộn | 5.890.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sikagrout 214-11 Vữa rót không co ngót |
Kg | 11.200 | Bao 25 Kg | 310.000 | 76 bao 25 Kg được 1 m³ |
| Sikagrout 214-11 HS Vữa rót không co ngót |
Kg | 25.600 | Bao 25 Kg | 780.000 | 77 bao 25 Kg được 1 m³ |
| Sikagrout 214-11 GP Vữa rót không co ngót |
Kg | 9.200 | Bao 25 Kg | 280.000 | 76 bao 25 Kg tạo m³ |
| Sikagrout 212-11 Vữa rót không co ngót |
Kg | 12.200 | Bao 25 Kg | 320.000 | 76 bao 25 Kg được 1 m³ |
| Sikadur 42 MP Vữa không co ngót Epoxy |
Kg | 82.500 | 12 Kg/Bộ | 1.010.000 | 2.13 Kg/1 Lít |
| Sikafloor Toping Compund |
Kg | 11.000 | 29 Kg/Bộ | 360.000 | 2.4 Kg/1m²/1mm |
| Sika Repair Epocem Modul |
Kg | 275.000 | 4 Kg/Bộ | 1.200.000 | 0.15 Kg/1m² |
| Sikafloor 81 Epocem | Kg | 62.000 | 23 Kg/Bộ | 1.526.000 | 2.1 Kg/m²/mm |
| Sikadur 31 cf normal Keo kết dính epoxy |
Kg | 285.000 | Bộ 1,2Kg | 315.000 | 1.7 Kg/1 Lít |
| Sikadur 732 Keo kết nối epoxy |
Kg | 360.000 | Bộ 1Kg | 380.000 | 1.4 Kg/1 Lít |
| Sikadur 752 Keo bơm epoxy |
Kg | 395.000 | Bộ 1 Kg | 395.000 | 1.1 Kg/1 Lít |
| Sika Anchorfix 3001 Keo khoan cấy thép |
Tuýp | 620.000 | Tuýp 600 ml | 620.000 | 1.7 Kg/1 Lít |
| Sikadur 20 Crack Seal Keo bơm epoxy |
Bộ | 165.000 | Tuýp 160 g | 195.000 | 1.7 Kg/1 Lít |
| Intraplast Z – HV Phụ gia trương nở bù co ngót |
Kg | 111.000 | 18Kg/Bao | 1.998.000 | 1.05 Kg/1 Lít |
| Sika Monotop 610 Kết dính và bảo vệ cốt thép |
Kg | 56.000 | Bao 5 Kg | 280.000 | 1.5-2 Kg/m²/1 lớp |
| Sika Monotop 618 Vn Vữa sửa chữa bê tông |
Kg | 38.000 | Bao 25 Kg | 950.000 | 75 bao 25 Kg được 1 m³ |
| Sika Monotop 615 HB Vữa sửa chữa bê tông |
Kg | 56.000 | Bao 25 Kg | 1.400.000 | 60 bao 25 Kg được 1 m³ |
| Sika Monotop – R Vữa sửa chữa bê tông |
Kg | 55.000 | Bao 25 Kg | 1.375.000 | 75 bao 25 Kg được 1 m³ |
| Sika Refit 2000 Vữa sửa chữa bê tông |
Kg | 26.000 | Bao 20 Kg | 520.000 | 82 bao 20 Kg được 1 m³ |
| Sikagard 75 Epocem Vữa trám xi măng-epoxy |
Kg | 60.000 | 24 Kg/Bộ | 1.440.000 | 2-4 Kg/m² dày 1-2 mm |
| Sikawall Skimscoat | Kg | 11.200 | Bao 25 Kg | 280.000 | 1.5 Kg/m²dày 1 mm |
| Sika Injection 101AB | Kg | 364.000 | Bộ 22,5 Kg | 8.190.000 | A ~1.0 Kg/L và B ~1.25 Kg/L |
| Sika Injection 201AB | Kg | 380.000 | Bộ 20,6 Kg | 7.828.000 | A ~1.0 Kg/L và B ~1.07 Kg/L |
| Sika Tilegrout White Keo chà ron |
Kg | 28.000 | Túi 1 Kg | 28.000 | 76 bao 20 Kg được 1 m³ |
| Sika Tilebond GP Keo dán gạch |
Kg | 9.200 | Bao 25 Kg | 230.000 | 1m² cần 3-5 Kg |
| Sika Ceram 75 Easy Fix | Kg | 7.000 | Bao 25 Kg | 175.000 | 1m² cần 3-5 Kg |
| Sika Ceram 200HP Keo dán gạch |
Kg | 16.000 | Bao 25 Kg | 400.000 | 7-8 m² bao 25 Kg dày 2 mm |
| Sikaflex 140 Construction Grey Keo bơm trám khe Pu | Tuýp | 185.000 | Tuýp 600ml | 185.000 | 2,5 m khe rộng 2Cmx1Cm sâu hết 600 ml |
| Sikaflex Pro 3 Concrete Grey Keo bơm trám khe Pu chịu lực | Tuýp | 255.000 | Tuýp 600ml | 255.000 | 2,5 m khe rộng 2Cmx1Cm sâu hết 600 ml |
| Sika Primer 3 – N Chất quét lót trám khe |
Lon | 1.300.000 | 1 Lít/Lọ | 1.300.000 | 150g/m² |
| Sikaflex 134 Bond Seal Keo dán dính-trám khe |
Tuýp | 130.000 | Tuýp 300 ml | 130.000 | 3 m khe rộng 1Cmx1Cm sâu hết 300 ml |
| Sikament NN Phụ gia tăng cường độ sớm |
Lít | 46.000 | 5Lít/Can | 230.000 | 0.6-2.0 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikament NN Phụ gia tăng cường độ sớm |
Lít | 45.000 | 25Lít/Can | 1.125.000 | 0.6-2.0 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikament-1 R4 Phụ gia tăng cường độ sớm, ninh kết chậm |
Lít | 37.000 | 5Lít/Can | 185.000 | 0.6-1.6 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikament-1 R4 Phụ gia tăng cường độ sớm, ninh kết chậm |
Lít | 33.000 | 25Lít/Can | 825.000 | 0.6-1.6 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikament 2000AT-N Phụ gia tăng cường độ sớm, ninh kết chậm |
Lít | 36.000 | 5Lít/Can | 180.000 | 0.6-1.2 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikament 2000AT-N Phụ gia tăng cường độ sớm, ninh kết chậm |
Lít | 35.000 | 25Lít/Can | 875.000 | 0.6-1.2 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikament R7N Phụ gia hóa dẻo |
Lít | 25.000 | 5Lít/Can | 125.000 | 0.3-0.8 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikament R7N Phụ gia hóa dẻo |
Lít | 24.000 | 25Lít/Can | 600.000 | 0.3-0.8 L cho 100 Kg xi măng |
| Plastocrete N Phụ gia chống thấm |
Lít | 33.000 | 5Lít/Can | 165.000 | 0.3-0.8 L cho 100 Kg xi măng |
| Plastocrete N Phụ gia chống thấm |
Lít | 32.000 | 25Lít/Can | 800.000 | 0.3-0.5 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikacrete PP1 Tro bay - silica fume |
Kg | 17.000 | 20Kg/Bao | 340.000 | 5-10 % theo trọng lượng xi măng |
| Antisol S Bảo dưỡng bê tông |
Lít | 34.000 | 5Lít/Can | 170.000 | 4-5 m²/L |
| Antisol E Bảo dưỡng bê tông |
Lít | 44.000 | 5Lít/Can | 220.000 | 4-6 m²/L |
| Rugasol C Ức chế bề mặt bê tông tạo nhám |
Lít | 40.000 | 5Lít/Can | 200.000 | 0.25-0.3 Kg/m² |
| Rugasol F Ức chế bề mặt bê tông tạo nhám |
Kg | 48.000 | 15Kg/Thùng | 720.000 | 0.25-0.3 Kg/m² |
| Separol Dầu chống dính ván khuôn |
Lít | 65.000 | 5Lít/Can | 325.000 | 21 m² /L Gỗ 42 m² /L Kim Loại |
| SikaCor 950 F Black Lớp phủ epoxy chịu hóa chất | Kg | 263.000 | 35 Kg/ Bộ | 9.205.000 | 0,35 Kg/m²/lớp |
| Sikafloor 2530-New màu Ral-6011/7032/7035 Sơn epoxy gốc nước |
Kg | 280.000 | 10Kg/Bộ | 2.800.000 | 0,15-0,2 Kg/m² /Lớp |
| Sikafloor 263-SL màu Ral- 6011/7032/7035 Sơn epoxy tự san phẳng |
Kg | 270.000 | 10Kg/Bộ | 2.700.000 | Tham khảo tài liệu Kỹ thuật |
| Sikafloor 264 màu Ral-6011/7032/7035 Sơn epoxy không dung môi |
Kg | 270.000 | 10Kg/Bộ | 2.700.000 | Tham khảo tài liệu Kỹ thuật |
| Sikafloor 161 Sơn lót epoxy |
Kg | 268.000 | 10Kg/Bộ | 2.680.000 | 0,3 Kg/m² /Lớp |
| Sikafloor Curehard 24 Phụ gia bê tông mài bóng |
Lít | 74.000 | 25Lít/Can | 1.850.000 | 0.15 đến 0.25 lít/m² cho 1 lớp |
| Sikagard 905W Sơn chống ẩm mốc |
Lít | 92.000 | 5Lít/Can | 460.000 | 3-5 m² /1 lít cho 1 lớp |
| Sikafloor Chapdur Green Tăng cứng nền bê tông |
Kg | 15.000 | 25Kg/Bao | 375.000 | 3-6 Kg/m² |
| Sikafloor Chapdur Grey Tăng cứng nền bê tông |
Kg | 6.600 | 25Kg/Bao | 165.000 | 3-6 Kg/m² |
SƠN JOTUN